🔥 HOT KÈO
Muốn mua được máy giá gốc Apple để bán lại cho Kaitori kiếm lời +¥40,000 ~ +¥60,000/máy? Dùng ngay Bot Báo Có Hàng Pickup iPickupNow.com!
🌟 ĐỐI CHỨNG: KAITORI SHOUTEN (買取商店)
·
17 TIỆM KAITORI NHẬT BẢN
Bảng Giá Thu Mua Kaitori
Đối chiếu trực tiếp giá thu của Kaitori Shouten (kaitorishouten-co.jp) với 16 tiệm Kaitori lớn nhất Nhật Bản.
CẬP NHẬT (JST)
LIVE
10/27(18:17)
Hiển thị đủ 17/17 tiệm Kaitori
SỐ MÃ ĐANG XANH SÀN (+¥)
▲ 11 / 40 mã
Giá thu cao hơn giá gốc Apple JP
🚀 ĐỈNH LỢI NHUẬN
+¥52,700
(+11.2%)
iPhone Duo 1TB · Trắng Star
📊 CHART
Biểu Đồ Giá Kaitori
GIÁ GỐC APPLE (定価)
—
🌟 KAITORI SHOUTEN (商店)
—
🔥 GIÁ ĐỈNH (17 TIỆM)
—
⚖️ ĐỈNH vs SHOUTEN
—
Giá khớp
🌟 Shouten
Giá Apple
⚡ Lịch Sử Nhảy Giá
—
Mốc chuẩn: 🌟 買取商店 (Shouten)
Mở web Shouten ↗
🌟 Bảng Đối Chứng Kaitori Shouten (買取商店) & Giá Đỉnh Toàn Sàn
DUO
iPhone Duo
1TB
Trắng Star
GIÁ APPLE
¥469,800
📊 Xem chart
🌟 SHOUTEN
¥490,000
+¥20,200
🔥 GIÁ ĐỈNH
¥522,500
+¥52,700
Đỉnh +¥32,500 vs Shouten
DUO
iPhone Duo
1TB
Đen Night Sky
GIÁ APPLE
¥469,800
📊 Xem chart
🌟 SHOUTEN
¥490,000
+¥20,200
🔥 GIÁ ĐỈNH
¥522,500
+¥52,700
Đỉnh +¥32,500 vs Shouten
DUO
iPhone Duo
512GB
Đen Night Sky
GIÁ APPLE
¥399,800
📊 Xem chart
🌟 SHOUTEN
¥410,000
+¥10,200
🔥 GIÁ ĐỈNH
¥438,000
+¥38,200
Đỉnh +¥28,000 vs Shouten
DUO
iPhone Duo
2TB
Trắng Star
GIÁ APPLE
¥574,800
📊 Xem chart
🌟 SHOUTEN
¥600,000
+¥25,200
🔥 GIÁ ĐỈNH
¥611,500
+¥36,700
Đỉnh +¥11,500 vs Shouten
DUO
iPhone Duo
2TB
Đen Night Sky
GIÁ APPLE
¥574,800
📊 Xem chart
🌟 SHOUTEN
¥600,000
+¥25,200
🔥 GIÁ ĐỈNH
¥611,500
+¥36,700
Đỉnh +¥11,500 vs Shouten
DUO
iPhone Duo
256GB
Đen Night Sky
GIÁ APPLE
¥364,800
📊 Xem chart
🌟 SHOUTEN
¥375,000
+¥10,200
🔥 GIÁ ĐỈNH
¥388,000
+¥23,200
Đỉnh +¥13,000 vs Shouten
DUO
iPhone Duo
512GB
Trắng Star
GIÁ APPLE
¥399,800
📊 Xem chart
🌟 SHOUTEN
¥395,000
-¥4,800
🔥 GIÁ ĐỈNH
¥423,000
+¥23,200
Đỉnh +¥28,000 vs Shouten
DUO
iPhone Duo
256GB
Trắng Star
GIÁ APPLE
¥364,800
📊 Xem chart
🌟 SHOUTEN
¥360,000
-¥4,800
🔥 GIÁ ĐỈNH
¥375,000
+¥10,200
Đỉnh +¥15,000 vs Shouten
MAX
iPhone 18 Pro Max
512GB
Đỏ Burgundy
GIÁ APPLE
¥274,800
📊 Xem chart
🌟 SHOUTEN
¥277,000
+¥2,200
🔥 GIÁ ĐỈNH
¥278,500
+¥3,700
Đỉnh +¥1,500 vs Shouten
MAX
iPhone 18 Pro Max
1TB
Đỏ Burgundy
GIÁ APPLE
¥344,800
📊 Xem chart
🌟 SHOUTEN
¥347,000
+¥2,200
🔥 GIÁ ĐỈNH
¥348,500
+¥3,700
Đỉnh +¥1,500 vs Shouten
MAX
iPhone 18 Pro Max
256GB
Đỏ Burgundy
GIÁ APPLE
¥239,800
📊 Xem chart
🌟 SHOUTEN
¥240,000
+¥200
🔥 GIÁ ĐỈNH
¥240,500
+¥700
Đỉnh +¥500 vs Shouten
MAX
iPhone 18 Pro Max
256GB
Xanh Glacier
GIÁ APPLE
¥239,800
📊 Xem chart
🌟 SHOUTEN
¥234,500
-¥5,300
🔥 GIÁ ĐỈNH
¥236,000
-¥3,800
Đỉnh +¥1,500 vs Shouten
MAX
iPhone 18 Pro Max
512GB
Xanh Glacier
GIÁ APPLE
¥274,800
📊 Xem chart
🌟 SHOUTEN
¥268,000
-¥6,800
🔥 GIÁ ĐỈNH
¥270,000
-¥4,800
Đỉnh +¥2,000 vs Shouten
MAX
iPhone 18 Pro Max
512GB
Đen Black
GIÁ APPLE
¥274,800
📊 Xem chart
🌟 SHOUTEN
¥267,000
-¥7,800
🔥 GIÁ ĐỈNH
¥269,000
-¥5,800
Đỉnh +¥2,000 vs Shouten
MAX
iPhone 18 Pro Max
1TB
Xanh Glacier
GIÁ APPLE
¥344,800
📊 Xem chart
🌟 SHOUTEN
¥336,000
-¥8,800
🔥 GIÁ ĐỈNH
¥337,500
-¥7,300
Đỉnh +¥1,500 vs Shouten
MAX
iPhone 18 Pro Max
1TB
Đen Black
GIÁ APPLE
¥344,800
📊 Xem chart
🌟 SHOUTEN
¥336,000
-¥8,800
🔥 GIÁ ĐỈNH
¥337,500
-¥7,300
Đỉnh +¥1,500 vs Shouten
MAX
iPhone 18 Pro Max
512GB
Bạc Silver
GIÁ APPLE
¥274,800
📊 Xem chart
🌟 SHOUTEN
¥264,000
-¥10,800
🔥 GIÁ ĐỈNH
¥266,200
-¥8,600
Đỉnh +¥2,200 vs Shouten
MAX
iPhone 18 Pro Max
1TB
Bạc Silver
GIÁ APPLE
¥344,800
📊 Xem chart
🌟 SHOUTEN
¥332,000
-¥12,800
🔥 GIÁ ĐỈNH
¥333,500
-¥11,300
Đỉnh +¥1,500 vs Shouten
MAX
iPhone 18 Pro Max
256GB
Đen Black
GIÁ APPLE
¥239,800
📊 Xem chart
🌟 SHOUTEN
¥227,000
-¥12,800
🔥 GIÁ ĐỈNH
¥228,000
-¥11,800
Đỉnh +¥1,000 vs Shouten
PRO
iPhone 18 Pro
512GB
Đỏ Burgundy
GIÁ APPLE
¥254,800
📊 Xem chart
🌟 SHOUTEN
¥241,000
-¥13,800
🔥 GIÁ ĐỈNH
¥242,000
-¥12,800
Đỉnh +¥1,000 vs Shouten
PRO
iPhone 18 Pro
256GB
Đỏ Burgundy
GIÁ APPLE
¥219,800
📊 Xem chart
🌟 SHOUTEN
¥205,000
-¥14,800
🔥 GIÁ ĐỈNH
¥206,500
-¥13,300
Đỉnh +¥1,500 vs Shouten
PRO
iPhone 18 Pro
1TB
Đỏ Burgundy
GIÁ APPLE
¥324,800
📊 Xem chart
🌟 SHOUTEN
¥310,000
-¥14,800
🔥 GIÁ ĐỈNH
¥311,000
-¥13,800
Đỉnh +¥1,000 vs Shouten
MAX
iPhone 18 Pro Max
256GB
Bạc Silver
GIÁ APPLE
¥239,800
📊 Xem chart
🌟 SHOUTEN
¥224,500
-¥15,300
🔥 GIÁ ĐỈNH
¥226,000
-¥13,800
Đỉnh +¥1,500 vs Shouten
PRO
iPhone 18 Pro
512GB
Đen Black
GIÁ APPLE
¥254,800
📊 Xem chart
🌟 SHOUTEN
¥233,000
-¥21,800
🔥 GIÁ ĐỈNH
¥237,500
-¥17,300
Đỉnh +¥4,500 vs Shouten
PRO
iPhone 18 Pro
512GB
Xanh Glacier
GIÁ APPLE
¥254,800
📊 Xem chart
🌟 SHOUTEN
¥233,000
-¥21,800
🔥 GIÁ ĐỈNH
¥235,000
-¥19,800
Đỉnh +¥2,000 vs Shouten
PRO
iPhone 18 Pro
256GB
Xanh Glacier
GIÁ APPLE
¥219,800
📊 Xem chart
🌟 SHOUTEN
¥197,000
-¥22,800
🔥 GIÁ ĐỈNH
¥197,500
-¥22,300
Đỉnh +¥500 vs Shouten
PRO
iPhone 18 Pro
256GB
Bạc Silver
GIÁ APPLE
¥219,800
📊 Xem chart
🌟 SHOUTEN
¥193,000
-¥26,800
🔥 GIÁ ĐỈNH
¥197,500
-¥22,300
Đỉnh +¥4,500 vs Shouten
PRO
iPhone 18 Pro
256GB
Đen Black
GIÁ APPLE
¥219,800
📊 Xem chart
🌟 SHOUTEN
¥197,000
-¥22,800
🔥 GIÁ ĐỈNH
¥197,500
-¥22,300
Đỉnh +¥500 vs Shouten
PRO
iPhone 18 Pro
512GB
Bạc Silver
GIÁ APPLE
¥254,800
📊 Xem chart
🌟 SHOUTEN
¥229,000
-¥25,800
🔥 GIÁ ĐỈNH
¥230,500
-¥24,300
Đỉnh +¥1,500 vs Shouten
PRO
iPhone 18 Pro
1TB
Xanh Glacier
GIÁ APPLE
¥324,800
📊 Xem chart
🌟 SHOUTEN
¥296,000
-¥28,800
🔥 GIÁ ĐỈNH
¥297,500
-¥27,300
Đỉnh +¥1,500 vs Shouten
PRO
iPhone 18 Pro
1TB
Bạc Silver
GIÁ APPLE
¥324,800
📊 Xem chart
🌟 SHOUTEN
¥296,000
-¥28,800
🔥 GIÁ ĐỈNH
¥297,500
-¥27,300
Đỉnh +¥1,500 vs Shouten
PRO
iPhone 18 Pro
1TB
Đen Black
GIÁ APPLE
¥324,800
📊 Xem chart
🌟 SHOUTEN
¥296,000
-¥28,800
🔥 GIÁ ĐỈNH
¥297,500
-¥27,300
Đỉnh +¥1,500 vs Shouten
PRO
iPhone 18 Pro
2TB
Đỏ Burgundy
GIÁ APPLE
¥429,800
📊 Xem chart
🌟 SHOUTEN
¥380,000
-¥49,800
🔥 GIÁ ĐỈNH
¥381,000
-¥48,800
Đỉnh +¥1,000 vs Shouten
MAX
iPhone 18 Pro Max
2TB
Đỏ Burgundy
GIÁ APPLE
¥449,800
📊 Xem chart
🌟 SHOUTEN
¥400,000
-¥49,800
🔥 GIÁ ĐỈNH
¥400,500
-¥49,300
Đỉnh +¥500 vs Shouten
PRO
iPhone 18 Pro
2TB
Xanh Glacier
GIÁ APPLE
¥429,800
📊 Xem chart
🌟 SHOUTEN
¥370,000
-¥59,800
🔥 GIÁ ĐỈNH
¥371,000
-¥58,800
Đỉnh +¥1,000 vs Shouten
PRO
iPhone 18 Pro
2TB
Bạc Silver
GIÁ APPLE
¥429,800
📊 Xem chart
🌟 SHOUTEN
¥370,000
-¥59,800
🔥 GIÁ ĐỈNH
¥371,000
-¥58,800
Đỉnh +¥1,000 vs Shouten
PRO
iPhone 18 Pro
2TB
Đen Black
GIÁ APPLE
¥429,800
📊 Xem chart
🌟 SHOUTEN
¥370,000
-¥59,800
🔥 GIÁ ĐỈNH
¥371,000
-¥58,800
Đỉnh +¥1,000 vs Shouten
MAX
iPhone 18 Pro Max
2TB
Xanh Glacier
GIÁ APPLE
¥449,800
📊 Xem chart
🌟 SHOUTEN
¥386,000
-¥63,800
🔥 GIÁ ĐỈNH
¥386,500
-¥63,300
Đỉnh +¥500 vs Shouten
MAX
iPhone 18 Pro Max
2TB
Bạc Silver
GIÁ APPLE
¥449,800
📊 Xem chart
🌟 SHOUTEN
¥386,000
-¥63,800
🔥 GIÁ ĐỈNH
¥386,500
-¥63,300
Đỉnh +¥500 vs Shouten
MAX
iPhone 18 Pro Max
2TB
Đen Black
GIÁ APPLE
¥449,800
📊 Xem chart
🌟 SHOUTEN
¥386,000
-¥63,800
🔥 GIÁ ĐỈNH
¥386,500
-¥63,300
Đỉnh +¥500 vs Shouten
| Mã / Dòng máy | Màu sắc | Xu hướng 16 phiên | Giá Apple (定価) | 🌟 KAITORI SHOUTEN (商店) ↗ | 🔥 Giá Đỉnh Toàn Sàn | ⚖️ Đỉnh vs Shouten | Top Tiệm Trả Cao Nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
DUO
iPhone Duo
1TB
DUO-1TB-WHI · 📊 Bấm xem chart
|
Trắng Star
スターホワイト
|
¥469,800
Apple JP
|
¥490,000
(-10,000)
Lãi Shouten: +¥20,200
|
¥522,500
+¥52,700
(+11.2%)
|
+¥32,500
cao hơn Shouten
|
||
|
DUO
iPhone Duo
1TB
DUO-1TB-NIG · 📊 Bấm xem chart
|
Đen Night Sky
ナイトスカイ
|
¥469,800
Apple JP
|
¥490,000
(-10,000)
Lãi Shouten: +¥20,200
|
¥522,500
+¥52,700
(+11.2%)
|
+¥32,500
cao hơn Shouten
|
||
|
DUO
iPhone Duo
512GB
DUO-512-NIG · 📊 Bấm xem chart
|
Đen Night Sky
ナイトスカイ
|
¥399,800
Apple JP
|
¥410,000
(-10,000)
Lãi Shouten: +¥10,200
|
¥438,000
+¥38,200
(+9.6%)
|
+¥28,000
cao hơn Shouten
|
||
|
DUO
iPhone Duo
2TB
DUO-2TB-WHI · 📊 Bấm xem chart
|
Trắng Star
スターホワイト
|
¥574,800
Apple JP
|
¥600,000
Lãi Shouten: +¥25,200
|
¥611,500
+¥36,700
(+6.4%)
|
+¥11,500
cao hơn Shouten
|
||
|
DUO
iPhone Duo
2TB
DUO-2TB-NIG · 📊 Bấm xem chart
|
Đen Night Sky
ナイトスカイ
|
¥574,800
Apple JP
|
¥600,000
Lãi Shouten: +¥25,200
|
¥611,500
+¥36,700
(+6.4%)
|
+¥11,500
cao hơn Shouten
|
||
|
DUO
iPhone Duo
256GB
DUO-256-NIG · 📊 Bấm xem chart
|
Đen Night Sky
ナイトスカイ
|
¥364,800
Apple JP
|
¥375,000
(-5,000)
Lãi Shouten: +¥10,200
|
¥388,000
+¥23,200
(+6.4%)
|
+¥13,000
cao hơn Shouten
|
||
|
DUO
iPhone Duo
512GB
DUO-512-WHI · 📊 Bấm xem chart
|
Trắng Star
スターホワイト
|
¥399,800
Apple JP
|
¥395,000
(-5,000)
Lãi Shouten: -¥4,800
|
¥423,000
+¥23,200
(+5.8%)
|
+¥28,000
cao hơn Shouten
|
||
|
DUO
iPhone Duo
256GB
DUO-256-WHI · 📊 Bấm xem chart
|
Trắng Star
スターホワイト
|
¥364,800
Apple JP
|
¥360,000
(-5,000)
Lãi Shouten: -¥4,800
|
¥375,000
+¥10,200
(+2.8%)
|
+¥15,000
cao hơn Shouten
|
||
|
MAX
iPhone 18 Pro Max
512GB
MAX-512-BUR · 📊 Bấm xem chart
|
Đỏ Burgundy
バーガンディ
|
¥274,800
Apple JP
|
¥277,000
Lãi Shouten: +¥2,200
|
¥278,500
+¥3,700
(+1.3%)
|
+¥1,500
cao hơn Shouten
|
||
|
MAX
iPhone 18 Pro Max
1TB
MAX-1TB-BUR · 📊 Bấm xem chart
|
Đỏ Burgundy
バーガンディ
|
¥344,800
Apple JP
|
¥347,000
Lãi Shouten: +¥2,200
|
¥348,500
+¥3,700
(+1.1%)
|
+¥1,500
cao hơn Shouten
|
||
|
MAX
iPhone 18 Pro Max
256GB
MAX-256-BUR · 📊 Bấm xem chart
|
Đỏ Burgundy
バーガンディ
|
¥239,800
Apple JP
|
¥240,000
Lãi Shouten: +¥200
|
¥240,500
+¥700
(+0.3%)
|
+¥500
cao hơn Shouten
|
||
|
MAX
iPhone 18 Pro Max
256GB
MAX-256-GLA · 📊 Bấm xem chart
|
Xanh Glacier
グレイシャー
|
¥239,800
Apple JP
|
¥234,500
Lãi Shouten: -¥5,300
|
¥236,000
-¥3,800
(-1.6%)
|
+¥1,500
cao hơn Shouten
|
||
|
MAX
iPhone 18 Pro Max
512GB
MAX-512-GLA · 📊 Bấm xem chart
|
Xanh Glacier
グレイシャー
|
¥274,800
Apple JP
|
¥268,000
Lãi Shouten: -¥6,800
|
¥270,000
-¥4,800
(-1.7%)
|
+¥2,000
cao hơn Shouten
|
||
|
MAX
iPhone 18 Pro Max
512GB
MAX-512-BLA · 📊 Bấm xem chart
|
Đen Black
ブラック
|
¥274,800
Apple JP
|
¥267,000
Lãi Shouten: -¥7,800
|
¥269,000
-¥5,800
(-2.1%)
|
+¥2,000
cao hơn Shouten
|
||
|
MAX
iPhone 18 Pro Max
1TB
MAX-1TB-GLA · 📊 Bấm xem chart
|
Xanh Glacier
グレイシャー
|
¥344,800
Apple JP
|
¥336,000
Lãi Shouten: -¥8,800
|
¥337,500
-¥7,300
(-2.1%)
|
+¥1,500
cao hơn Shouten
|
||
|
MAX
iPhone 18 Pro Max
1TB
MAX-1TB-BLA · 📊 Bấm xem chart
|
Đen Black
ブラック
|
¥344,800
Apple JP
|
¥336,000
Lãi Shouten: -¥8,800
|
¥337,500
-¥7,300
(-2.1%)
|
+¥1,500
cao hơn Shouten
|
||
|
MAX
iPhone 18 Pro Max
512GB
MAX-512-SIL · 📊 Bấm xem chart
|
Bạc Silver
シルバー
|
¥274,800
Apple JP
|
¥264,000
Lãi Shouten: -¥10,800
|
¥266,200
-¥8,600
(-3.1%)
|
+¥2,200
cao hơn Shouten
|
||
|
MAX
iPhone 18 Pro Max
1TB
MAX-1TB-SIL · 📊 Bấm xem chart
|
Bạc Silver
シルバー
|
¥344,800
Apple JP
|
¥332,000
Lãi Shouten: -¥12,800
|
¥333,500
-¥11,300
(-3.3%)
|
+¥1,500
cao hơn Shouten
|
||
|
MAX
iPhone 18 Pro Max
256GB
MAX-256-BLA · 📊 Bấm xem chart
|
Đen Black
ブラック
|
¥239,800
Apple JP
|
¥227,000
Lãi Shouten: -¥12,800
|
¥228,000
-¥11,800
(-4.9%)
|
+¥1,000
cao hơn Shouten
|
||
|
PRO
iPhone 18 Pro
512GB
PRO-512-BUR · 📊 Bấm xem chart
|
Đỏ Burgundy
バーガンディ
|
¥254,800
Apple JP
|
¥241,000
Lãi Shouten: -¥13,800
|
¥242,000
-¥12,800
(-5.0%)
|
+¥1,000
cao hơn Shouten
|
||
|
PRO
iPhone 18 Pro
256GB
PRO-256-BUR · 📊 Bấm xem chart
|
Đỏ Burgundy
バーガンディ
|
¥219,800
Apple JP
|
¥205,000
(+1,000)
Lãi Shouten: -¥14,800
|
¥206,500
-¥13,300
(-6.1%)
|
+¥1,500
cao hơn Shouten
|
||
|
PRO
iPhone 18 Pro
1TB
PRO-1TB-BUR · 📊 Bấm xem chart
|
Đỏ Burgundy
バーガンディ
|
¥324,800
Apple JP
|
¥310,000
Lãi Shouten: -¥14,800
|
¥311,000
-¥13,800
(-4.2%)
|
+¥1,000
cao hơn Shouten
|
||
|
MAX
iPhone 18 Pro Max
256GB
MAX-256-SIL · 📊 Bấm xem chart
|
Bạc Silver
シルバー
|
¥239,800
Apple JP
|
¥224,500
Lãi Shouten: -¥15,300
|
¥226,000
-¥13,800
(-5.8%)
|
+¥1,500
cao hơn Shouten
|
||
|
PRO
iPhone 18 Pro
512GB
PRO-512-BLA · 📊 Bấm xem chart
|
Đen Black
ブラック
|
¥254,800
Apple JP
|
¥233,000
Lãi Shouten: -¥21,800
|
¥237,500
-¥17,300
(-6.8%)
|
+¥4,500
cao hơn Shouten
|
||
|
PRO
iPhone 18 Pro
512GB
PRO-512-GLA · 📊 Bấm xem chart
|
Xanh Glacier
グレイシャー
|
¥254,800
Apple JP
|
¥233,000
Lãi Shouten: -¥21,800
|
¥235,000
-¥19,800
(-7.8%)
|
+¥2,000
cao hơn Shouten
|
||
|
PRO
iPhone 18 Pro
256GB
PRO-256-GLA · 📊 Bấm xem chart
|
Xanh Glacier
グレイシャー
|
¥219,800
Apple JP
|
¥197,000
(+1,000)
Lãi Shouten: -¥22,800
|
¥197,500
-¥22,300
(-10.1%)
|
+¥500
cao hơn Shouten
|
||
|
PRO
iPhone 18 Pro
256GB
PRO-256-SIL · 📊 Bấm xem chart
|
Bạc Silver
シルバー
|
¥219,800
Apple JP
|
¥193,000
(+2,000)
Lãi Shouten: -¥26,800
|
¥197,500
-¥22,300
(-10.1%)
|
+¥4,500
cao hơn Shouten
|
||
|
PRO
iPhone 18 Pro
256GB
PRO-256-BLA · 📊 Bấm xem chart
|
Đen Black
ブラック
|
¥219,800
Apple JP
|
¥197,000
(+1,000)
Lãi Shouten: -¥22,800
|
¥197,500
-¥22,300
(-10.1%)
|
+¥500
cao hơn Shouten
|
||
|
PRO
iPhone 18 Pro
512GB
PRO-512-SIL · 📊 Bấm xem chart
|
Bạc Silver
シルバー
|
¥254,800
Apple JP
|
¥229,000
Lãi Shouten: -¥25,800
|
¥230,500
-¥24,300
(-9.5%)
|
+¥1,500
cao hơn Shouten
|
||
|
PRO
iPhone 18 Pro
1TB
PRO-1TB-GLA · 📊 Bấm xem chart
|
Xanh Glacier
グレイシャー
|
¥324,800
Apple JP
|
¥296,000
Lãi Shouten: -¥28,800
|
¥297,500
-¥27,300
(-8.4%)
|
+¥1,500
cao hơn Shouten
|
||
|
PRO
iPhone 18 Pro
1TB
PRO-1TB-SIL · 📊 Bấm xem chart
|
Bạc Silver
シルバー
|
¥324,800
Apple JP
|
¥296,000
Lãi Shouten: -¥28,800
|
¥297,500
-¥27,300
(-8.4%)
|
+¥1,500
cao hơn Shouten
|
||
|
PRO
iPhone 18 Pro
1TB
PRO-1TB-BLA · 📊 Bấm xem chart
|
Đen Black
ブラック
|
¥324,800
Apple JP
|
¥296,000
Lãi Shouten: -¥28,800
|
¥297,500
-¥27,300
(-8.4%)
|
+¥1,500
cao hơn Shouten
|
||
|
PRO
iPhone 18 Pro
2TB
PRO-2TB-BUR · 📊 Bấm xem chart
|
Đỏ Burgundy
バーガンディ
|
¥429,800
Apple JP
|
¥380,000
Lãi Shouten: -¥49,800
|
¥381,000
-¥48,800
(-11.4%)
|
+¥1,000
cao hơn Shouten
|
||
|
MAX
iPhone 18 Pro Max
2TB
MAX-2TB-BUR · 📊 Bấm xem chart
|
Đỏ Burgundy
バーガンディ
|
¥449,800
Apple JP
|
¥400,000
Lãi Shouten: -¥49,800
|
¥400,500
-¥49,300
(-11.0%)
|
+¥500
cao hơn Shouten
|
||
|
PRO
iPhone 18 Pro
2TB
PRO-2TB-GLA · 📊 Bấm xem chart
|
Xanh Glacier
グレイシャー
|
¥429,800
Apple JP
|
¥370,000
Lãi Shouten: -¥59,800
|
¥371,000
-¥58,800
(-13.7%)
|
+¥1,000
cao hơn Shouten
|
||
|
PRO
iPhone 18 Pro
2TB
PRO-2TB-SIL · 📊 Bấm xem chart
|
Bạc Silver
シルバー
|
¥429,800
Apple JP
|
¥370,000
Lãi Shouten: -¥59,800
|
¥371,000
-¥58,800
(-13.7%)
|
+¥1,000
cao hơn Shouten
|
||
|
PRO
iPhone 18 Pro
2TB
PRO-2TB-BLA · 📊 Bấm xem chart
|
Đen Black
ブラック
|
¥429,800
Apple JP
|
¥370,000
Lãi Shouten: -¥59,800
|
¥371,000
-¥58,800
(-13.7%)
|
+¥1,000
cao hơn Shouten
|
||
|
MAX
iPhone 18 Pro Max
2TB
MAX-2TB-GLA · 📊 Bấm xem chart
|
Xanh Glacier
グレイシャー
|
¥449,800
Apple JP
|
¥386,000
Lãi Shouten: -¥63,800
|
¥386,500
-¥63,300
(-14.1%)
|
+¥500
cao hơn Shouten
|
||
|
MAX
iPhone 18 Pro Max
2TB
MAX-2TB-SIL · 📊 Bấm xem chart
|
Bạc Silver
シルバー
|
¥449,800
Apple JP
|
¥386,000
Lãi Shouten: -¥63,800
|
¥386,500
-¥63,300
(-14.1%)
|
+¥500
cao hơn Shouten
|
||
|
MAX
iPhone 18 Pro Max
2TB
MAX-2TB-BLA · 📊 Bấm xem chart
|
Đen Black
ブラック
|
¥449,800
Apple JP
|
¥386,000
Lãi Shouten: -¥63,800
|
¥386,500
-¥63,300
(-14.1%)
|
+¥500
cao hơn Shouten
|
📊 Bảng Ma Trận Toàn Bộ 17 Tiệm Kaitori (Ghim 🌟 商店 Kaitori Shouten đầu tiên)
| Dòng máy | Màu | Giá Apple | Lời Đỉnh |
🌟 商店
17:42
|
MIX
17:55
|
ソムリエ
16:04
|
森森
17:55
|
ミナト
17:29
|
アキモバ
18:07
|
エノキン
17:17
|
空間
17:46
|
モバステ
17:51
|
ホムラ
17:17
|
一丁目
17:12
|
海峡
17:37
|
WIKI
17:50
|
ルデヤ
18:12
|
PANDA
15:47
|
楽園
17:59
|
JCKA
18:03
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Duo 1TB | Trắng Star | ¥469,800 | +¥52,700 |
490,000
(-10,000)
|
521,000
+31,000
|
522,000
+32,000
|
522,000
+32,000
|
522,000
+32,000
|
521,000
+31,000
|
522,000
+32,000
|
490,000
= Shouten
|
521,000
+31,000
|
521,000
+31,000
|
521,000
+31,000
|
521,000
+31,000
|
521,000
+31,000
|
522,500
+32,500
|
518,000
+28,000
|
470,000
-20,000
|
510,000
+20,000
|
| Duo 1TB | Đen Night Sky | ¥469,800 | +¥52,700 |
490,000
(-10,000)
|
522,000
+32,000
|
522,000
+32,000
|
522,000
+32,000
|
522,000
+32,000
|
522,000
+32,000
|
522,000
+32,000
|
490,000
= Shouten
|
521,000
+31,000
|
521,000
+31,000
|
521,000
+31,000
|
521,000
+31,000
|
521,000
+31,000
|
522,500
+32,500
|
519,000
+29,000
|
470,000
-20,000
|
510,000
+20,000
|
| Duo 512GB | Đen Night Sky | ¥399,800 | +¥38,200 |
410,000
(-10,000)
|
435,000
+25,000
|
421,000
+11,000
|
420,000
+10,000
|
435,000
+25,000
|
435,000
+25,000
|
438,000
+28,000
|
410,000
= Shouten
|
410,000
= Shouten
|
410,000
= Shouten
|
410,000
= Shouten
|
410,000
= Shouten
|
410,000
= Shouten
|
411,000
+1,000
|
435,000
+25,000
|
400,000
-10,000
|
410,000
= Shouten
|
| Duo 2TB | Trắng Star | ¥574,800 | +¥36,700 |
600,000
Mốc chuẩn
|
610,000
+10,000
|
611,000
+11,000
|
611,000
+11,000
|
610,000
+10,000
|
610,000
+10,000
|
611,000
+11,000
|
600,000
= Shouten
|
610,000
+10,000
|
610,000
+10,000
|
610,000
+10,000
|
610,000
+10,000
|
610,000
+10,000
|
611,500
+11,500
|
608,000
+8,000
|
570,000
-30,000
|
600,000
= Shouten
|
| Duo 2TB | Đen Night Sky | ¥574,800 | +¥36,700 |
600,000
Mốc chuẩn
|
611,000
+11,000
|
611,000
+11,000
|
611,000
+11,000
|
610,000
+10,000
|
611,000
+11,000
|
611,000
+11,000
|
600,000
= Shouten
|
610,000
+10,000
|
610,000
+10,000
|
610,000
+10,000
|
610,000
+10,000
|
610,000
+10,000
|
611,500
+11,500
|
608,000
+8,000
|
570,000
-30,000
|
600,000
= Shouten
|
| Duo 256GB | Đen Night Sky | ¥364,800 | +¥23,200 |
375,000
(-5,000)
|
385,000
+10,000
|
385,000
+10,000
|
380,000
+5,000
|
370,000
-5,000
|
385,000
+10,000
|
388,000
+13,000
|
375,000
= Shouten
|
375,000
= Shouten
|
375,000
= Shouten
|
375,000
= Shouten
|
375,000
= Shouten
|
375,000
= Shouten
|
376,000
+1,000
|
385,000
+10,000
|
365,000
-10,000
|
375,000
= Shouten
|
| Duo 512GB | Trắng Star | ¥399,800 | +¥23,200 |
395,000
(-5,000)
|
395,000
= Shouten
|
421,000
+26,000
|
405,000
+10,000
|
400,000
+5,000
|
395,000
= Shouten
|
423,000
+28,000
|
395,000
= Shouten
|
395,000
= Shouten
|
395,000
= Shouten
|
395,000
= Shouten
|
395,000
= Shouten
|
395,000
= Shouten
|
396,000
+1,000
|
420,000
+25,000
|
390,000
-5,000
|
400,000
+5,000
|
| Duo 256GB | Trắng Star | ¥364,800 | +¥10,200 |
360,000
(-5,000)
|
360,000
= Shouten
|
371,000
+11,000
|
365,000
+5,000
|
360,000
= Shouten
|
360,000
= Shouten
|
375,000
+15,000
|
360,000
= Shouten
|
360,000
= Shouten
|
360,000
= Shouten
|
360,000
= Shouten
|
360,000
= Shouten
|
360,000
= Shouten
|
361,000
+1,000
|
370,000
+10,000
|
355,000
-5,000
|
365,000
+5,000
|
| Max 512GB | Đỏ Burgundy | ¥274,800 | +¥3,700 |
277,000
Mốc chuẩn
|
277,000
= Shouten
|
277,000
= Shouten
|
278,000
+1,000
|
277,200
+200
|
277,000
= Shouten
|
277,000
= Shouten
|
275,000
-2,000
|
277,000
= Shouten
|
277,000
= Shouten
|
277,000
= Shouten
|
277,000
= Shouten
|
277,000
= Shouten
|
278,500
+1,500
|
276,000
-1,000
|
276,500
-500
|
275,000
-2,000
|
| Max 1TB | Đỏ Burgundy | ¥344,800 | +¥3,700 |
347,000
Mốc chuẩn
|
347,000
= Shouten
|
348,500
+1,500
|
347,000
= Shouten
|
347,200
+200
|
347,000
= Shouten
|
347,000
= Shouten
|
333,000
-14,000
|
347,000
= Shouten
|
347,000
= Shouten
|
347,000
= Shouten
|
347,000
= Shouten
|
347,000
= Shouten
|
347,500
+500
|
345,000
-2,000
|
347,000
= Shouten
|
345,000
-2,000
|
| Max 256GB | Đỏ Burgundy | ¥239,800 | +¥700 |
240,000
Mốc chuẩn
|
240,500
+500
|
240,500
+500
|
240,500
+500
|
239,500
-500
|
240,500
+500
|
239,500
-500
|
239,000
-1,000
|
240,000
= Shouten
|
240,000
= Shouten
|
240,000
= Shouten
|
240,000
= Shouten
|
240,000
= Shouten
|
240,500
+500
|
237,000
-3,000
|
239,500
-500
|
238,000
-2,000
|
| Max 256GB | Xanh Glacier | ¥239,800 | -¥3,800 |
234,500
Mốc chuẩn
|
235,000
+500
|
236,000
+1,500
|
236,000
+1,500
|
234,000
-500
|
235,000
+500
|
233,500
-1,000
|
235,000
+500
|
234,500
= Shouten
|
234,500
= Shouten
|
234,500
= Shouten
|
234,500
= Shouten
|
234,500
= Shouten
|
236,000
+1,500
|
231,000
-3,500
|
233,500
-1,000
|
232,000
-2,500
|
| Max 512GB | Xanh Glacier | ¥274,800 | -¥4,800 |
268,000
Mốc chuẩn
|
268,000
= Shouten
|
270,000
+2,000
|
269,000
+1,000
|
268,500
+500
|
268,000
= Shouten
|
268,000
= Shouten
|
268,000
= Shouten
|
268,000
= Shouten
|
268,000
= Shouten
|
268,000
= Shouten
|
268,000
= Shouten
|
268,000
= Shouten
|
269,500
+1,500
|
267,200
-800
|
268,000
= Shouten
|
266,000
-2,000
|
| Max 512GB | Đen Black | ¥274,800 | -¥5,800 |
267,000
Mốc chuẩn
|
268,000
+1,000
|
269,000
+2,000
|
268,000
+1,000
|
267,500
+500
|
268,000
+1,000
|
267,000
= Shouten
|
268,500
+1,500
|
267,000
= Shouten
|
267,000
= Shouten
|
267,000
= Shouten
|
267,000
= Shouten
|
267,000
= Shouten
|
268,500
+1,500
|
266,000
-1,000
|
267,500
+500
|
265,000
-2,000
|
| Max 1TB | Xanh Glacier | ¥344,800 | -¥7,300 |
336,000
Mốc chuẩn
|
336,000
= Shouten
|
337,500
+1,500
|
336,000
= Shouten
|
336,200
+200
|
336,000
= Shouten
|
336,000
= Shouten
|
333,000
-3,000
|
336,000
= Shouten
|
336,000
= Shouten
|
336,000
= Shouten
|
336,000
= Shouten
|
336,000
= Shouten
|
336,500
+500
|
335,000
-1,000
|
336,000
= Shouten
|
334,000
-2,000
|
| Max 1TB | Đen Black | ¥344,800 | -¥7,300 |
336,000
Mốc chuẩn
|
336,000
= Shouten
|
337,500
+1,500
|
336,000
= Shouten
|
336,200
+200
|
336,000
= Shouten
|
336,000
= Shouten
|
333,000
-3,000
|
336,000
= Shouten
|
336,000
= Shouten
|
336,000
= Shouten
|
336,000
= Shouten
|
336,000
= Shouten
|
336,500
+500
|
334,500
-1,500
|
336,000
= Shouten
|
334,000
-2,000
|
| Max 512GB | Bạc Silver | ¥274,800 | -¥8,600 |
264,000
Mốc chuẩn
|
264,000
= Shouten
|
266,200
+2,200
|
265,000
+1,000
|
264,500
+500
|
264,000
= Shouten
|
264,000
= Shouten
|
265,700
+1,700
|
264,000
= Shouten
|
264,000
= Shouten
|
264,000
= Shouten
|
264,000
= Shouten
|
264,000
= Shouten
|
265,500
+1,500
|
263,000
-1,000
|
264,500
+500
|
262,000
-2,000
|
| Max 1TB | Bạc Silver | ¥344,800 | -¥11,300 |
332,000
Mốc chuẩn
|
332,000
= Shouten
|
333,500
+1,500
|
332,000
= Shouten
|
332,200
+200
|
332,000
= Shouten
|
332,000
= Shouten
|
330,500
-1,500
|
332,000
= Shouten
|
332,000
= Shouten
|
332,000
= Shouten
|
332,000
= Shouten
|
332,000
= Shouten
|
332,000
= Shouten
|
325,000
-7,000
|
332,000
= Shouten
|
330,000
-2,000
|
| Max 256GB | Đen Black | ¥239,800 | -¥11,800 |
227,000
Mốc chuẩn
|
227,000
= Shouten
|
228,000
+1,000
|
228,000
+1,000
|
227,500
+500
|
227,000
= Shouten
|
227,000
= Shouten
|
227,500
+500
|
227,500
+500
|
227,500
+500
|
227,500
+500
|
227,500
+500
|
227,500
+500
|
228,000
+1,000
|
225,000
-2,000
|
227,000
= Shouten
|
225,000
-2,000
|
| Pro 512GB | Đỏ Burgundy | ¥254,800 | -¥12,800 |
241,000
Mốc chuẩn
|
241,000
= Shouten
|
242,000
+1,000
|
241,000
= Shouten
|
241,000
= Shouten
|
241,000
= Shouten
|
241,000
= Shouten
|
239,000
-2,000
|
241,000
= Shouten
|
241,000
= Shouten
|
241,000
= Shouten
|
241,000
= Shouten
|
241,000
= Shouten
|
241,500
+500
|
241,500
+500
|
241,000
= Shouten
|
241,000
= Shouten
|
| Pro 256GB | Đỏ Burgundy | ¥219,800 | -¥13,300 |
205,000
(+1,000)
|
204,000
-1,000
|
206,500
+1,500
|
206,000
+1,000
|
205,300
+300
|
206,000
+1,000
|
205,000
= Shouten
|
205,000
= Shouten
|
205,000
= Shouten
|
205,000
= Shouten
|
205,000
= Shouten
|
205,000
= Shouten
|
205,000
= Shouten
|
206,500
+1,500
|
206,500
+1,500
|
204,500
-500
|
204,000
-1,000
|
| Pro 1TB | Đỏ Burgundy | ¥324,800 | -¥13,800 |
310,000
Mốc chuẩn
|
310,000
= Shouten
|
311,000
+1,000
|
310,500
+500
|
310,000
= Shouten
|
310,000
= Shouten
|
310,000
= Shouten
|
296,000
-14,000
|
309,000
-1,000
|
310,000
= Shouten
|
310,000
= Shouten
|
310,000
= Shouten
|
310,000
= Shouten
|
310,500
+500
|
310,500
+500
|
310,000
= Shouten
|
310,000
= Shouten
|
| Max 256GB | Bạc Silver | ¥239,800 | -¥13,800 |
224,500
Mốc chuẩn
|
224,500
= Shouten
|
226,000
+1,500
|
225,700
+1,200
|
225,000
+500
|
224,500
= Shouten
|
224,000
-500
|
226,000
+1,500
|
224,000
-500
|
224,000
-500
|
224,000
-500
|
225,000
+500
|
225,000
+500
|
226,000
+1,500
|
223,000
-1,500
|
224,000
-500
|
223,000
-1,500
|
| Pro 512GB | Đen Black | ¥254,800 | -¥17,300 |
233,000
Mốc chuẩn
|
233,000
= Shouten
|
237,500
+4,500
|
233,000
= Shouten
|
233,000
= Shouten
|
233,000
= Shouten
|
233,000
= Shouten
|
233,500
+500
|
233,000
= Shouten
|
233,000
= Shouten
|
233,000
= Shouten
|
233,000
= Shouten
|
233,000
= Shouten
|
233,500
+500
|
233,500
+500
|
233,000
= Shouten
|
233,000
= Shouten
|
| Pro 512GB | Xanh Glacier | ¥254,800 | -¥19,800 |
233,000
Mốc chuẩn
|
233,000
= Shouten
|
235,000
+2,000
|
233,000
= Shouten
|
233,000
= Shouten
|
233,000
= Shouten
|
233,000
= Shouten
|
233,500
+500
|
233,000
= Shouten
|
233,000
= Shouten
|
233,000
= Shouten
|
233,000
= Shouten
|
233,000
= Shouten
|
233,500
+500
|
233,500
+500
|
233,000
= Shouten
|
233,000
= Shouten
|
| Pro 256GB | Xanh Glacier | ¥219,800 | -¥22,300 |
197,000
(+1,000)
|
195,000
-2,000
|
197,500
+500
|
196,000
-1,000
|
196,000
-1,000
|
196,000
-1,000
|
196,000
-1,000
|
197,500
+500
|
196,000
-1,000
|
196,000
-1,000
|
196,000
-1,000
|
196,000
-1,000
|
196,000
-1,000
|
196,500
-500
|
196,500
-500
|
196,000
-1,000
|
195,000
-2,000
|
| Pro 256GB | Bạc Silver | ¥219,800 | -¥22,300 |
193,000
(+2,000)
|
- |
197,500
+4,500
|
194,000
+1,000
|
193,000
= Shouten
|
193,000
= Shouten
|
193,000
= Shouten
|
194,000
+1,000
|
193,000
= Shouten
|
193,000
= Shouten
|
193,000
= Shouten
|
193,000
= Shouten
|
193,000
= Shouten
|
194,500
+1,500
|
196,500
+3,500
|
193,500
+500
|
192,000
-1,000
|
| Pro 256GB | Đen Black | ¥219,800 | -¥22,300 |
197,000
(+1,000)
|
195,000
-2,000
|
197,500
+500
|
196,000
-1,000
|
196,000
-1,000
|
196,000
-1,000
|
196,000
-1,000
|
197,500
+500
|
196,000
-1,000
|
196,000
-1,000
|
196,000
-1,000
|
196,000
-1,000
|
196,000
-1,000
|
196,500
-500
|
195,000
-2,000
|
196,000
-1,000
|
195,000
-2,000
|
| Pro 512GB | Bạc Silver | ¥254,800 | -¥24,300 |
229,000
Mốc chuẩn
|
- |
230,500
+1,500
|
229,000
= Shouten
|
229,000
= Shouten
|
229,000
= Shouten
|
229,000
= Shouten
|
230,500
+1,500
|
229,000
= Shouten
|
229,000
= Shouten
|
229,000
= Shouten
|
229,000
= Shouten
|
229,000
= Shouten
|
229,500
+500
|
229,000
= Shouten
|
229,000
= Shouten
|
229,000
= Shouten
|
| Pro 1TB | Xanh Glacier | ¥324,800 | -¥27,300 |
296,000
Mốc chuẩn
|
- |
297,500
+1,500
|
296,000
= Shouten
|
296,000
= Shouten
|
296,000
= Shouten
|
296,000
= Shouten
|
295,500
-500
|
295,000
-1,000
|
296,000
= Shouten
|
296,000
= Shouten
|
296,000
= Shouten
|
296,000
= Shouten
|
296,500
+500
|
297,000
+1,000
|
296,000
= Shouten
|
296,000
= Shouten
|
| Pro 1TB | Bạc Silver | ¥324,800 | -¥27,300 |
296,000
Mốc chuẩn
|
- |
297,500
+1,500
|
296,000
= Shouten
|
294,000
-2,000
|
296,000
= Shouten
|
296,000
= Shouten
|
294,500
-1,500
|
294,000
-2,000
|
296,000
= Shouten
|
296,000
= Shouten
|
296,000
= Shouten
|
296,000
= Shouten
|
296,500
+500
|
297,000
+1,000
|
296,000
= Shouten
|
296,000
= Shouten
|
| Pro 1TB | Đen Black | ¥324,800 | -¥27,300 |
296,000
Mốc chuẩn
|
- |
297,500
+1,500
|
296,000
= Shouten
|
296,000
= Shouten
|
296,000
= Shouten
|
296,000
= Shouten
|
295,500
-500
|
295,000
-1,000
|
296,000
= Shouten
|
296,000
= Shouten
|
296,000
= Shouten
|
296,000
= Shouten
|
296,500
+500
|
297,000
+1,000
|
296,000
= Shouten
|
296,000
= Shouten
|
| Pro 2TB | Đỏ Burgundy | ¥429,800 | -¥48,800 |
380,000
Mốc chuẩn
|
- |
381,000
+1,000
|
380,000
= Shouten
|
380,000
= Shouten
|
380,000
= Shouten
|
380,000
= Shouten
|
370,500
-9,500
|
377,000
-3,000
|
380,000
= Shouten
|
380,000
= Shouten
|
380,000
= Shouten
|
380,000
= Shouten
|
380,000
= Shouten
|
- |
370,000
-10,000
|
380,000
= Shouten
|
| Max 2TB | Đỏ Burgundy | ¥449,800 | -¥49,300 |
400,000
Mốc chuẩn
|
400,000
= Shouten
|
400,500
+500
|
399,000
-1,000
|
395,000
-5,000
|
395,000
-5,000
|
395,000
-5,000
|
382,500
-17,500
|
395,000
-5,000
|
395,000
-5,000
|
395,000
-5,000
|
395,000
-5,000
|
395,000
-5,000
|
400,000
= Shouten
|
- |
385,000
-15,000
|
395,000
-5,000
|
| Pro 2TB | Xanh Glacier | ¥429,800 | -¥58,800 |
370,000
Mốc chuẩn
|
- |
371,000
+1,000
|
370,000
= Shouten
|
370,000
= Shouten
|
370,000
= Shouten
|
370,000
= Shouten
|
360,500
-9,500
|
367,000
-3,000
|
370,000
= Shouten
|
370,000
= Shouten
|
370,000
= Shouten
|
370,000
= Shouten
|
370,000
= Shouten
|
- |
360,000
-10,000
|
370,000
= Shouten
|
| Pro 2TB | Bạc Silver | ¥429,800 | -¥58,800 |
370,000
Mốc chuẩn
|
- |
371,000
+1,000
|
370,000
= Shouten
|
360,000
-10,000
|
370,000
= Shouten
|
370,000
= Shouten
|
360,500
-9,500
|
367,000
-3,000
|
370,000
= Shouten
|
370,000
= Shouten
|
370,000
= Shouten
|
370,000
= Shouten
|
370,000
= Shouten
|
- |
360,000
-10,000
|
370,000
= Shouten
|
| Pro 2TB | Đen Black | ¥429,800 | -¥58,800 |
370,000
Mốc chuẩn
|
- |
371,000
+1,000
|
370,000
= Shouten
|
370,000
= Shouten
|
370,000
= Shouten
|
370,000
= Shouten
|
360,500
-9,500
|
367,000
-3,000
|
370,000
= Shouten
|
370,000
= Shouten
|
370,000
= Shouten
|
370,000
= Shouten
|
370,000
= Shouten
|
- |
360,000
-10,000
|
370,000
= Shouten
|
| Max 2TB | Xanh Glacier | ¥449,800 | -¥63,300 |
386,000
Mốc chuẩn
|
- |
386,500
+500
|
385,000
-1,000
|
375,000
-11,000
|
385,000
-1,000
|
385,000
-1,000
|
375,500
-10,500
|
385,000
-1,000
|
385,000
-1,000
|
385,000
-1,000
|
385,000
-1,000
|
385,000
-1,000
|
386,000
= Shouten
|
- |
375,000
-11,000
|
385,000
-1,000
|
| Max 2TB | Bạc Silver | ¥449,800 | -¥63,300 |
386,000
Mốc chuẩn
|
- |
386,500
+500
|
385,000
-1,000
|
375,000
-11,000
|
385,000
-1,000
|
385,000
-1,000
|
375,500
-10,500
|
385,000
-1,000
|
385,000
-1,000
|
385,000
-1,000
|
385,000
-1,000
|
385,000
-1,000
|
386,000
= Shouten
|
- |
375,000
-11,000
|
385,000
-1,000
|
| Max 2TB | Đen Black | ¥449,800 | -¥63,300 |
386,000
Mốc chuẩn
|
- |
386,500
+500
|
385,000
-1,000
|
375,000
-11,000
|
385,000
-1,000
|
385,000
-1,000
|
375,500
-10,500
|
385,000
-1,000
|
385,000
-1,000
|
385,000
-1,000
|
385,000
-1,000
|
385,000
-1,000
|
386,000
= Shouten
|
- |
375,000
-11,000
|
385,000
-1,000
|
⚡ TOOL BÁO CÓ HÀNG PICKUP – iPickupNow.com
Muốn mua được máy giá gốc Apple để bán lại cho Kaitori kiếm lời +¥40,000 ~ +¥60,000/máy?
Nhận tin báo qua Telegram & Email ngay giây đầu tiên Apple Store Nhật Bản mở Pickup theo Khu vực (Tokyo, Osaka, Nagoya, Fukuoka...).